ceylon bowstring hemp
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây gai dây cung Ceylon: Một loại cây có lá dày, xơ, với các dải màu xanh nhạt và xanh đậm xen kẽ nhau theo chiều ngang. Loại cây này thường được dùng để lấy sợi làm dây thừng hoặc các vật dụng bền chắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gai dây cung Ceylon được biết đến với các sợi chắc khỏe dùng để làm dây thừng.)
- (Nông dân ở Sri Lanka trồng cây gai dây cung Ceylon để lấy lá bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest ceylon bowstring hemp": thu hoạch cây gai dây cung Ceylon.
- The process to harvest ceylon bowstring hemp requires careful cutting of the leaves. (Quá trình thu hoạch cây gai dây cung Ceylon đòi hỏi phải cắt lá cẩn thận.)
- "the fibers of ceylon bowstring hemp": các sợi của cây gai dây cung Ceylon.
- The fibers of ceylon bowstring hemp are often woven into textiles. (Các sợi của cây gai dây cung Ceylon thường được dệt thành vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceylon bowstring hemp plant (cụm danh từ): cây gai dây cung Ceylon.
- The ceylon bowstring hemp plant thrives in tropical climates. (Cây gai dây cung Ceylon phát triển tốt ở khí hậu nhiệt đới.)
- Bowstring hemp (danh từ): gai dây cung (một loại cây cùng họ, nhưng không nhất thiết là từ Ceylon).
- Bowstring hemp is a general term for plants used to make bowstrings. (Gai dây cung là thuật ngữ chung cho các loại cây dùng để làm dây cung.)
Từ đồng nghĩa
- Sansevieria zeylanica: tên khoa học của cây gai dây cung Ceylon.
- Sansevieria zeylanica is another name for ceylon bowstring hemp. (Sansevieria zeylanica là tên gọi khác của cây gai dây cung Ceylon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to grow ceylon bowstring hemp": trồng cây gai dây cung Ceylon.
- They plan to grow ceylon bowstring hemp in their garden. (Họ dự định trồng cây gai dây cung Ceylon trong vườn của mình.)
- "to use ceylon bowstring hemp for": sử dụng cây gai dây cung Ceylon cho mục đích gì.
- Local artisans use ceylon bowstring hemp for making baskets. (Các nghệ nhân địa phương sử dụng cây gai dây cung Ceylon để làm giỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "strong as ceylon bowstring hemp": mạnh mẽ như cây gai dây cung Ceylon (ẩn dụ cho sự bền bỉ).
- Her determination was as strong as ceylon bowstring hemp. (Sự quyết tâm của cô ấy mạnh mẽ như cây gai dây cung Ceylon.)